Khóa học bếp trưởng bếp Nhật

Khóa Bếp Trưởng Bếp Nhật cung cấp những kiến thức nền tảng, hoàn chỉnh, chi tiết bao gồm tất cả những khía cạnh để làm thế nào bắt đầu và vận hành hoạt động bếp trong quán ăn Nhật hoặc nhà hàng Nhật.

NỘI DUNG KHÓA HỌC BẾP NHẬT:

- Cách lựa chọn, sử dụng và bảo quản nguyên vật liệu, thực phẩm đúng cách, đạt tiêu chuẩn (đặc biệt cho món ăn sống)

- Hiểu được quan niệm “tam ngũ” trong phong cách nấu ăn của Nhật Phương pháp sống, ninh, nướng, chiên và hấp

- Cách kết hợp các nguyên liệu và quy tắc nấu ăn của người Nhật

- Hướng dẫn kỹ thuật nêm gia vị của món ăn Nhật Bản

- Cách chế biến các loại Sushi và Sashimi đúng chuẩn theo phong cách Nhật

- Các phương pháp nắm, cuộn, dập khuôn Phương pháp tẩm ướp và nướng các món ăn theo các loại nguyên vật liệu khác nhau Phương pháp chế biến các loại sauce theo nhiệt độ khác nhau

STT CHƯƠNG TRÌNH BẾP NHẬT
1 Ẩm thực Nhật Bản
2 Cung cách phục vụ món ăn truyền thống Nhật Bản
3 Nigiri Sushi ( Maguro harami, Sake, Ebi, Tako, Sake cheese, Kani Kawa, Abogado, Aburi maguro, Aburi sake, Aburi yari ika, Yaiki shiitake, Guyniku tataki)
4 Maki Sushi (Sake maki - Unagi no oshi sushi - Saba no oshi sushi - Alantir sushi - Califonia sushi)
5 Gukan Sushi (Ika shiokara - Spicy tuna - Maguro abogado wasabi mayo - Kani gukan - Tako mayo)
6 Sashimi (Tako - Ika - Shako - Akagai - Sake - Kue - Abogado - Maguro)
7 Aemono (Shirashi aemono - Horensho becon - Maguro abokado - Yasai salad)
8 Sunomono (Tako sunomono - Kurake - Sake okura - Sunomono mori awase)
9 Agemono (Sake furai - Tempura - Ton katsu - Kaki furai)
10 Nabemono (Yaki nabe - suki yaki - shabu_shabu - kimchi nabe)
11 Itamemono (Renkon kimpira - ingen itame - subota – saikoro)
12 Mushimono (Chawamushi - supenribu mushi - asari mushi)
13 Nimono (Saba nimono - toganto kani mono - kanbochani mono – nikujaga)
14 Suimono – shirumono (Oden - miso shiru - kaisen suimono - hamagu shirumonori)
15 Yakimono (Unagi no kaba yaki - tofukappa - saba teri)
16 Tsukidashi (Hiyayako - maguro natto – goza)
17 Teisoku
18 Yaki Gyoza  - Dashi Tamagoyaki
19 Shokado bento & Misoshiru
20 Teriyaki Sauce - Goma sauce
21 Okonomi yaki - Chikara Soba
22 Karei  - Karei Udon
23 Tsukemono (Kimchi - asazuke – hakusaizuke)
24 Thi cuối khóa
  CẤP ĐỘ NÂNG CAO
1
Giới thiệu ẩm thực từng vùng miền của Nhật Bản.
2
Tổng quan nguyên liệu trong ẩm thực Nhật.
3
Phương pháp Bảo quản và sơ chế thực phẩm.
4
Đại cương dinh dưỡng.
5
Phương pháp bài trí trong ẩm thực Nhật.
6
Văn hoá giao tiếp của người Nhật.
7
Kỹ năng làm việc nhóm – Kỹ năng sắp xếp công việc.
8
Chuyên đề Salad Nhật: Kaisen Salad (Salad tảo biển) – Tuna Tataki Salad (Salad cá ngừ nướng) – Umibudo salad (Salad nho biển).
9
Chuyên đề khai vị: Kimpira Gobo (Ngưu bàng xào ớt 7 vị) – Tori Lemon (Gà sốt chanh) – Ika Tobikko ae (Mực trộn trứng cá).
10
Chuyên đề khai vị: Unagi Dashimaki (Trứng cuộn lươn) – Tamago Goya (Trứng hấp thịt) – korokke (Khoai tây nghiền chiên xù).
11
Chuyên đề Temaki: Cali roll (Shushi cuộn Cali), Spicy tuna (Sushi cuộn cá ngừ sốt cay), Sake (Sushi cuộn cá hồi), Fameli (Sushi gia đình, gồm nhiều loại hỗn hợp và gia vị).
12
Chuyên đề Sauce: Saiko sauce (Sốt dùng cho món xào), Yakiniku (Sốt thịt nướng), Miso sauce (Sốt tương Miso).
13
Chuyên đề mì: Cha Soba (Mì trà xanh), Hiyashi Chuka (Mì ramen lạnh), Kake Soba (Mì Soba nóng).
14
Chuyên đề Cơm thố_Gohanmono: Kaisen don (Cơm hải sản sống) – Oyako don (Cơm trộn gà).
15
Chuyên đề món tiệc: Yakiniku (Thịt bò xào hành) – Ebi Mayon Chili (Tôm nướng sốt cay) – Sakana Ankake (Cá sốt rau củ) – Kaki Age (Hải sản chiên giòn) – Tori Umani (Gà kho Nhật).
16
Chuyên đề cơm chiên_Yakimeshi: Takanachahan (Cơm chiên dưa cải) – Ninikuchahan (Cơm chiên tỏi) – Gomokuchahan (Cơm chiên ngũ sắc).
17
Chuyên đề đậu hũ_Tofu: Hiyayako Bacon (Đậu hũ thịt xông khói) – Age dashi tofu (Đậu hũ chiên giòn).
18
Các món tráng miệng: Kudamono (Trái cây dằm) – Zenzai (Chè Nhật).i
19
Chuyên đề kem: Vinala icecream – Matcha icecream.
20
Chuyên đề Bánh truyền thống Nhật: Thực hành bánh Karei Pan – Nhân bánh mochi.
21
Chuyên đề Bánh truyền thống Nhật: Mochi cream (Tiramisu, Blueberry cheese) – Dorayaki (Bánh rán Nhật).
22
Thực hành Bánh Âu theo phong cách Nhật: Thực hành bánh Vanilla waffle – Sweet potato mont blanc.
23
Ôn tập.
24
Kiểm tra.


ƯU ĐIỂM KHÓA HỌC NẤU MÓN NHẬT:

- Học viên được học tất cả những kiến thức, kỹ năng phương pháp chế biến trong các món ăn Nhật.

- Chương trình học luôn kết hợp giữa “học và hành”, học theo phương pháp 2 chiềuvà giảng dạy theo phương pháp suy luận, sáng tạo.

- Lớp học chỉ tối đa 18 học viên /lớp để đảm bảo chất lượng.

- Học phí đã bao gồm toàn bộ chi phí nguyên vật liệu thực hành, đồng phục, lệ phí thi và cấp Giấy xác nhận.

- Cơ sở vất chất và trang thiết bị đáp ứng tốt nhất cho việc học món Nhật

- Trường có KTX hỗ trợ cho những học viên ở xa.

- Trường luôn hỗ trợ chỗ thực tập và việc làm cho học viên, nhằm giúp cho học viên có thêm thu nhập, vừa có thể nâng cao tay nghề.

Tìm hiểu thêm:  + Học món nhật ở đâu tốt nhất

Thời gian học: 2 tháng(24 buổi)

STT

Ngày học

Sáng

Chiều

Tối

1

Thứ 2 – 4 – 6

08h00 – 11h00

13h30 – 16h30

18h00 – 21h00

2

Thứ 3 – 5 – 7